베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "luân phiên" (1)
luân phiên
영어
형용사alternate
형용사in turns
형용사in turns
Họ làm việc luân phiên ca đêm.
They work night shifts in turns.
관련 단어 "luân phiên" (1)
cắt điện luân phiên
영어
구rolling blackout
Nguy cơ xảy ra cắt điện luân phiên đang lớn hơn.
The risk of rolling blackouts is greater.
표현 "luân phiên" (2)
Họ làm việc luân phiên ca đêm.
They work night shifts in turns.
Nguy cơ xảy ra cắt điện luân phiên đang lớn hơn.
The risk of rolling blackouts is greater.
